STT No. | Thông số Specifications | ||||||
| 10W | 20W | 30W | 40W | 50W | ||
| Điện áp danh định/ Rated Voltage (VAC) |
| 220, 50/60Hz | ||||
| Công suất / Power (W) | 10±10% | 20±10% | 30±10% | 40±10% | 50±10% | |
| Điện áp hoạt động/ Operating Voltage(VAC) | 180-250 | |||||
| Hệ số công suất / Power factor | ≥ 0.5 | |||||
| Chỉ số hoàn màu/ Color rendering index (Ra) | ≥ 80 | |||||
| Nhiệt độ màu / Color temperature (K) | Daylight | Daylight: 6500 | ||||
Warmwhite | Warmwhite: 3000 | ||||||
Coolwhite | Coolwhite: 4500 | ||||||
| Nhiệt độ làm việc/ Operating Temperature (0C) | +10 ÷ +40 | |||||
| Tuổi thọ trung bình/ Average life time (h) | 20.000 | |||||
| Hiệu suất sáng / Luminous Efficacy(lm/W) | ≥ 120 | |||||
| Khối lượng/ Product weight (g) | 54 | 86 | 119 | 176 | 317 | |
Loại sản phẩm Model | Kích thước sản phẩm (mm) /Dimension product | ||
A | B - Chiều dài | C- Chiều rộng | |
Led Bulb 10W | 26±1 | 134.1±2 | 80±1 |
Led Bulb 20W | 26±1 | 158.3±2 | 100±1 |
Led Bulb 30W | 26±1 | 191±2 | 118±1 |
Led Bulb 40W | 26±1 | 217±2 | 138±1 |
Led Bulb 50W | 26±1 | 225±2 | 160±1 |

Model | Số lượng sản phẩm trong thùng /Products in carton | Kích thước thùng (lọt lòng) /Inner carton dimension (mm) | Kích thước hộp (lọt lòng) /Innter carton dimension (mm) |
Led Bulb 10W | 12 | 335x250x145±2 | 80x80x135±1 |
Led Bulb 20W | 12 | 415x310x175±2 | 100x100x165±1 |
Led Bulb 30W | 12 | 495x370x210±2 | 120x120x199±1 |
Led Bulb 40W | 12 | 585x440x235±2 | 142x142x225±1 |
Led Bulb 50W | 12 | 665x500x275±2 | 162x162x262±1 |
Nhằm phục vụ nhanh nhất cho quý khách và các đơn vị nhà thầu, cửa hàng không sử dụng hệ thống thanh toán tự động. Quý khách vui lòng gọi trực tiếp hotline hoặc gửi ảnh danh mục qua Zalo để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất.